AutoExam.ai Logo
AutoExam.ai
Tạo đề tương tự bằng AI
Đề kiểm tra 45 phút Tiếng Anh Miễn phí 100%

Bài kiểm tra 45 phút Thì Hiện tại đơn - Cấp độ Căn bản (A1)

16 câu (10 câu trắc nghiệm một đáp án, 5 câu trả lời ngắn, 1 câu điền khuyết) trong 45 phút, chia 3 phần, tổng 10 điểm. Đề do giáo viên chia sẻ công khai trên AutoExam.ai — làm online, chấm tự động ngay khi nộp.

Đề này kiểm tra gì?

Đề Tiếng Anh này bao quát 12 chủ đề: Present Simple - Verb 'To Be', Present Simple - Adverbs of Frequency, Present Simple - Affirmative Form (Plural Subjects / I, You, We, They), Present Simple - Affirmative Form (Singular Subjects / He, She, It), Present Simple - Affirmative to Negative Transformation, Present Simple - Error Correction, Present Simple - Irregular Verbs (have/has), Present Simple - Making Questions with Wh-words, Present Simple - Negative Form with Ordinary Verbs, Present Simple - Signal Words & Time Expressions, Present Simple - Spelling Rules (-s/-es/-ies), Present Simple - Statement to Question Transformation. Cấu trúc 3 phần: Phần 1 (10 câu), Phần 2 (1 câu), Phần 3 (5 câu), nặng nhất là Phần 1 với 10 câu. Về độ khó, 6/16 câu ở mức nhận biết, 6 câu thông hiểu và 4 câu vận dụng — phần lớn câu hỏi ở mức nhận biết, thông hiểu. Dạng câu hỏi gồm 10 câu trắc nghiệm một đáp án, 5 câu trả lời ngắn, 1 câu điền khuyết. Đề cập nhật ngày 20/08/2026.

Thông tin đề Tiếng Anh

MÔN HỌC
Tiếng Anh
HÌNH THỨC
Đề kiểm tra 45 phút
SỐ CÂU HỎI
16 câu
THỜI LƯỢNG
45 phút
TỔNG ĐIỂM
10
CẬP NHẬT
20/08/2026
LƯỢT LÀM BÀI
1 lượt

Cấu trúc đề: 3 phần, 16 câu

PHẦN SỐ CÂU
Phần 1 10 câu
Phần 2 1 câu
Phần 3 5 câu

12 chủ đề kiểm tra

Present Simple - Verb 'To Be'Present Simple - Adverbs of FrequencyPresent Simple - Affirmative Form (Plural Subjects / I, You, We, They)Present Simple - Affirmative Form (Singular Subjects / He, She, It)Present Simple - Affirmative to Negative TransformationPresent Simple - Error CorrectionPresent Simple - Irregular Verbs (have/has)Present Simple - Making Questions with Wh-wordsPresent Simple - Negative Form with Ordinary VerbsPresent Simple - Signal Words & Time ExpressionsPresent Simple - Spelling Rules (-s/-es/-ies)Present Simple - Statement to Question Transformation
MỨC ĐỘ CÂU HỎI
Nhận biết 6 câu
Thông hiểu 6 câu
Vận dụng 4 câu

Dạng câu hỏi (3 dạng)

10 câu trắc nghiệm một đáp án
5 câu trả lời ngắn
1 câu điền khuyết

Câu hỏi thường gặp

Đề "Bài kiểm tra 45 phút Thì Hiện tại đơn - Cấp độ Căn bản (A1)" gồm bao nhiêu câu và làm trong bao lâu?
Đề gồm 16 câu, thời lượng làm bài 45 phút, tổng điểm 10, chia 3 phần. 10 câu trắc nghiệm một đáp án, 5 câu trả lời ngắn, 1 câu điền khuyết.
Đề Tiếng Anh này kiểm tra những chủ đề nào?
12 chủ đề: Present Simple - Verb 'To Be', Present Simple - Adverbs of Frequency, Present Simple - Affirmative Form (Plural Subjects / I, You, We, They), Present Simple - Affirmative Form (Singular Subjects / He, She, It), Present Simple - Affirmative to Negative Transformation, Present Simple - Error Correction và 6 chủ đề khác.
Đề khó ở mức nào?
6 câu nhận biết, 6 câu thông hiểu, 4 câu vận dụng trên tổng 16 câu.
Làm bài thi này có mất phí không?
Không. Đề này được chia sẻ công khai và miễn phí. Học sinh chỉ cần một tài khoản AutoExam.ai miễn phí để lưu kết quả và xem lại bài đã làm.
Bài làm được chấm như thế nào?
Toàn bộ 16 câu được chấm tự động ngay khi nộp; kết quả hiện ngay khi nộp bài.

Đề thi liên quan

Tạo đề tương tự bằng AI