AutoExam.ai Logo
AutoExam.ai
Tạo đề tương tự bằng AI
Đề kiểm tra 45 phút Ngoại ngữ 2 (tuỳ chọn) Lớp 6 Miễn phí 100%

Bài tập ôn tập Bài 6: 你的手机号是多少?(HSK1)

26 câu (20 câu trắc nghiệm một đáp án, 3 câu sắp xếp thứ tự, 3 câu trả lời ngắn) trong 45 phút, chia 6 phần, tổng 10 điểm. Đề do giáo viên chia sẻ công khai trên AutoExam.ai — làm online, chấm tự động ngay khi nộp.

Đề này kiểm tra gì?

Đề Ngoại ngữ 2 (tuỳ chọn) Lớp 6 này bao quát 12 chủ đề: Câu hỏi nơi chốn (去哪儿), Câu liên động biểu thị mục đích (去 + Địa điểm + Làm gì), Câu liên động biểu thị phương thức (坐 + Phương tiện + Đi đâu), Câu liên động chỉ phương thức và đích đến, Cấu trúc Chủ ngữ + 想 + 买 + 些 + Danh từ, Cấu trúc Chủ ngữ + 想 + 去 + Địa điểm, Cụm danh từ định trung (手机号), Đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn, Đại từ nghi vấn phương thức (怎么), Dịch câu hỏi phương thức di chuyển, Dịch câu liên động chỉ mục đích mua sắm kèm trạng ngữ thời gian, Dịch câu trả lời phương thức di chuyển bằng taxi. Cấu trúc 6 phần: Phần 1 (6 câu), Phần 2 (4 câu), Phần 3 (4 câu), Phần 4 (6 câu), Phần 5 (3 câu), Phần 6 (3 câu). Về độ khó, 11/26 câu ở mức thông hiểu, 9 câu vận dụng và 6 câu nhận biết — phần lớn câu hỏi ở mức nhận biết, thông hiểu. Dạng câu hỏi gồm 20 câu trắc nghiệm một đáp án, 3 câu sắp xếp thứ tự, 3 câu trả lời ngắn. Đã có 10 lượt làm bài; đề cập nhật ngày 18/09/2026.

Thông tin đề Ngoại ngữ 2 (tuỳ chọn) Lớp 6

MÔN HỌC
Ngoại ngữ 2 (tuỳ chọn)
KHỐI LỚP
Lớp 6
HÌNH THỨC
Đề kiểm tra 45 phút
SỐ CÂU HỎI
26 câu
THỜI LƯỢNG
45 phút
TỔNG ĐIỂM
10
CẬP NHẬT
18/09/2026
LƯỢT LÀM BÀI
10 lượt

Cấu trúc đề: 6 phần, 26 câu

PHẦN SỐ CÂU
Phần 1 6 câu
Phần 2 4 câu
Phần 3 4 câu
Phần 4 6 câu
Phần 5 3 câu
Phần 6 3 câu

12 chủ đề kiểm tra

Câu hỏi nơi chốn (去哪儿)Câu liên động biểu thị mục đích (去 + Địa điểm + Làm gì)Câu liên động biểu thị phương thức (坐 + Phương tiện + Đi đâu)Câu liên động chỉ phương thức và đích đếnCấu trúc Chủ ngữ + 想 + 买 + 些 + Danh từCấu trúc Chủ ngữ + 想 + 去 + Địa điểmCụm danh từ định trung (手机号)Đại từ nghi vấn chỉ nơi chốnĐại từ nghi vấn phương thức (怎么)Dịch câu hỏi phương thức di chuyểnDịch câu liên động chỉ mục đích mua sắm kèm trạng ngữ thời gianDịch câu trả lời phương thức di chuyển bằng taxi
MỨC ĐỘ CÂU HỎI
Thông hiểu 11 câu
Vận dụng 9 câu
Nhận biết 6 câu

Dạng câu hỏi (3 dạng)

20 câu trắc nghiệm một đáp án
3 câu sắp xếp thứ tự
3 câu trả lời ngắn

Câu hỏi thường gặp

Đề "Bài tập ôn tập Bài 6: 你的手机号是多少?(HSK1)" gồm bao nhiêu câu và làm trong bao lâu?
Đề gồm 26 câu, thời lượng làm bài 45 phút, tổng điểm 10, chia 6 phần. 20 câu trắc nghiệm một đáp án, 3 câu sắp xếp thứ tự, 3 câu trả lời ngắn.
Đề Ngoại ngữ 2 (tuỳ chọn) Lớp 6 này kiểm tra những chủ đề nào?
12 chủ đề: Câu hỏi nơi chốn (去哪儿), Câu liên động biểu thị mục đích (去 + Địa điểm + Làm gì), Câu liên động biểu thị phương thức (坐 + Phương tiện + Đi đâu), Câu liên động chỉ phương thức và đích đến, Cấu trúc Chủ ngữ + 想 + 买 + 些 + Danh từ, Cấu trúc Chủ ngữ + 想 + 去 + Địa điểm và 6 chủ đề khác.
Đề khó ở mức nào?
11 câu thông hiểu, 9 câu vận dụng, 6 câu nhận biết trên tổng 26 câu.
Làm bài thi này có mất phí không?
Không. Đề này được chia sẻ công khai và miễn phí. Học sinh chỉ cần một tài khoản AutoExam.ai miễn phí để lưu kết quả và xem lại bài đã làm.
Bài làm được chấm như thế nào?
Toàn bộ 26 câu được chấm tự động ngay khi nộp; kết quả hiện ngay khi nộp bài.

Đề thi liên quan

Tạo đề tương tự bằng AI