AutoExam.ai Logo
AutoExam.ai
Tạo đề tương tự bằng AI
Đề kiểm tra 45 phút Tiếng Anh Lớp 3 Miễn phí 100%

Đề kiểm tra Tiếng Anh Lớp 3/4 - Thì Hiện tại đơn (Simple Present)

21 câu (10 câu trắc nghiệm một đáp án, 5 câu sắp xếp thứ tự, 5 câu trả lời ngắn, 1 câu điền khuyết) trong 45 phút, chia 3 phần, tổng 10 điểm. Đề do giáo viên chia sẻ công khai trên AutoExam.ai — làm online, chấm tự động ngay khi nộp.

Đề này kiểm tra gì?

Đề Tiếng Anh Lớp 3 này bao quát 12 chủ đề: Simple Present: Affirmative (I/We/They), Simple Present: Affirmative with plural subjects (I/You/We/They), Simple Present: Affirmative with singular subjects (He/She/It), Simple Present: Complete the question, Simple Present: Everyday activities, Simple Present: Negative sentence structure, Simple Present: Negative with 'doesn't', Simple Present: Negative with 'don't', Simple Present: Rewrite affirmative to interrogative, Simple Present: Rewrite affirmative to negative, Simple Present: Spelling rules for -es (verbs ending in -o, -ch, -sh, -x, -s), Simple Present: Subject-Verb agreement mixed. Cấu trúc 3 phần: Phần 1 (10 câu), Phần 2 (1 câu), Phần 3 (10 câu). Về độ khó, 10/21 câu ở mức vận dụng, 6 câu thông hiểu, 3 câu vận dụng cao và 2 câu nhận biết — phần lớn câu hỏi ở mức vận dụng. Dạng câu hỏi gồm 10 câu trắc nghiệm một đáp án, 5 câu sắp xếp thứ tự, 5 câu trả lời ngắn, 1 câu điền khuyết. Đề cập nhật ngày 31/07/2026.

Thông tin đề Tiếng Anh Lớp 3

MÔN HỌC
Tiếng Anh
KHỐI LỚP
Lớp 3
HÌNH THỨC
Đề kiểm tra 45 phút
SỐ CÂU HỎI
21 câu
THỜI LƯỢNG
45 phút
TỔNG ĐIỂM
10
CẬP NHẬT
31/07/2026

Cấu trúc đề: 3 phần, 21 câu

PHẦN SỐ CÂU
Phần 1 10 câu
Phần 2 1 câu
Phần 3 10 câu

12 chủ đề kiểm tra

Simple Present: Affirmative (I/We/They)Simple Present: Affirmative with plural subjects (I/You/We/They)Simple Present: Affirmative with singular subjects (He/She/It)Simple Present: Complete the questionSimple Present: Everyday activitiesSimple Present: Negative sentence structureSimple Present: Negative with 'doesn't'Simple Present: Negative with 'don't'Simple Present: Rewrite affirmative to interrogativeSimple Present: Rewrite affirmative to negativeSimple Present: Spelling rules for -es (verbs ending in -o, -ch, -sh, -x, -s)Simple Present: Subject-Verb agreement mixed
MỨC ĐỘ CÂU HỎI
Vận dụng 10 câu
Thông hiểu 6 câu
Vận dụng cao 3 câu
Nhận biết 2 câu

Dạng câu hỏi (4 dạng)

10 câu trắc nghiệm một đáp án
5 câu sắp xếp thứ tự
5 câu trả lời ngắn
1 câu điền khuyết

Câu hỏi thường gặp

Đề "Đề kiểm tra Tiếng Anh Lớp 3/4 - Thì Hiện tại đơn (Simple Present)" gồm bao nhiêu câu và làm trong bao lâu?
Đề gồm 21 câu, thời lượng làm bài 45 phút, tổng điểm 10, chia 3 phần. 10 câu trắc nghiệm một đáp án, 5 câu sắp xếp thứ tự, 5 câu trả lời ngắn, 1 câu điền khuyết.
Đề Tiếng Anh Lớp 3 này kiểm tra những chủ đề nào?
12 chủ đề: Simple Present: Affirmative (I/We/They), Simple Present: Affirmative with plural subjects (I/You/We/They), Simple Present: Affirmative with singular subjects (He/She/It), Simple Present: Complete the question, Simple Present: Everyday activities, Simple Present: Negative sentence structure và 6 chủ đề khác.
Đề khó ở mức nào?
10 câu vận dụng, 6 câu thông hiểu, 3 câu vận dụng cao, 2 câu nhận biết trên tổng 21 câu.
Làm bài thi này có mất phí không?
Không. Đề này được chia sẻ công khai và miễn phí. Học sinh chỉ cần một tài khoản AutoExam.ai miễn phí để lưu kết quả và xem lại bài đã làm.
Bài làm được chấm như thế nào?
Toàn bộ 21 câu được chấm tự động ngay khi nộp; kết quả hiện ngay khi nộp bài.

Đề thi liên quan

Tạo đề tương tự bằng AI